|
Thống kê Nhập Khẩu Thứ Ba 09/09/2014 12:23:19 ID: 4613 Đây là trích lược một phần trong danh mục hàng hóa nhập khẩu trong tuần. Thời đoạn: Từ ngày 2/9/2014 đến 8/9/2014. Điều kiện giao hàng: CIF. Số lượng: tấn. Đơn giá: USD/tấn. | Mã nhựa | Số lượng | Đơn giá | Xuất xứ | Cảng nhập | HDPE | | | | | HHM-TR144 | 1.540 | 255 | Qata | Đình Vũ | FI0750 | 1.548 | 322 | Singapore | Cảng Cát Lái | ME5500 | 1.570 | 36 | Hàn Quốc | Cang Đình Vũ | H5480S | 1.600 | 153 | Thái Lan | Cảng Viet | Borsate HE3490 | 1.600 | 149 | Singapore | Cảng Cát Lái | Grade HHM 5502BN | 1.590 | 99 | UAE | DV Nam Hải | Hostalen ACP5813D | 1.590 | 74 | Hồng Kông | Cảng Cát Lái | LDPE | | | | | 4025AS | 1.590 | 50 | Singapore | Hải Phòng | HP4024W | 1.590 | 50 | Singapore | Cảng Cát Lái | HP2023J | 1.600 | 74 | Singapore | Kho vận Hải Dương | LLDPE | | | | | RESIN FD21HS | 1.575 | 74 | ARâp Xêút | Đình Vũ | QAMAR FD18NJ | 1.580 | 25 | Nhật Bản | Cảng Cát Lái | LOTRENE Q2018H | 1.590 | 153 | Qata | Cảng Hải An | Hạt nhựa LLDPE218BJ | 1.590 | 74 | Singapore | Cảng Vict | FC21HS | 1.590 | 74 | Nhật Bản | Hải Phòng | Hạt nhua LLDPE Grade FD21HN | 1.590 | 50 | Nhật Bản | Cảng Cát Lái | GARDE FS153 | 1.595 | 50 | Singapore | Cảng Cát Lái | GRADE 218W | 1.600 | 198 | Singapore | GREEN PORT(HP) | PP | | | | | GRADE H12Z | 1.520 | 88 | Mỹ | GREEN PORT(HP) | ZHJ400 | 1.530 | 152 | Hàn Quốc | Cảng Đình Vũ | Homopolymer H030SG | 1.535 | 104 | Hàn Quốc | Cảng Cát Lái | Resin Grade 1102K | 1.540 | 495 | Mỹ | Cảng Cát Lái | MOPLEN HP500N | 1.540 | 297 | Trung Quốc | DV Nam Hải | Hạt nhựaPP GRADE 1100N | 1.540 | 149 | Mỹ | Cẳng Vict | H030GP/3 | 1.550 | 99 | Đảo British Virgin | Cảng Cát Lái | MOPLEN HP456J | 1.560 | 495 | Hồng Kông | Đình Vũ | PP521P | 1.560 | 188 | Singapore | Cảng Cát Lái | Grade H1030 | 1.560 | 124 | Singapore | Chùa Vẽ | Item PP500P | 1.560 | 50 | Singapore | Cảng Cát Lái | H110MA | 1.565 | 130 | Hàn Quốc | Cảng Cát Lái | MOPLEN HP528N | 1.580 | 99 | Malaysia | DV Nam Hải | GRADE PP2822E1 | 1.580 | 51 | Singapore | Cảng Cát Lái | COPOLYMER PP56M65 | 1.580 | 50 | Singapore | Cảng Vict | Homopolymer PP520L | 1.590 | 248 | Singapore | Cảng Cát Lái | Resin Moplen HP462S | 1.590 | 99 | Trung Quốc | Đình Vũ | 520L | 1.610 | 25 | Singapore | Cảng Cát Lái | Y130U | 1.675 | 85 | Hàn Quốc | Cảng Đình Vũ | Các loại khác | | | | | ABS GRADEABS HI121H | Hàn Quốc | 1.900 | 67 | Cát Lái | ABS PA/757 | Đài Loan | 1.910 | 54 | Cát Lái | ABS Terluran GP-22 | Hàn Quốc | 1.915 | 25 | Hải Phòng | ABS-1000 | Đài Loan | 1.969 | 74 | Cát Lái | EVA Taisox 7350M | Đài Loan | 1.755 | 48 | Cát Lái | EVA -1316 | Hàn Quốc | 1.800 | 32 | Cát Lái | Bột nhựa Melamine Resin M212 | Trung Quốc | 965 | 80 | Tân cảng | PET ramapet N1 | Thái Lan | 1.360 | 66 | Cát Lái | PET ramapet S1 | Inđônêxia | 1.365 | 22 | Cát Lái | PET GRADE SA135T | Thái Lan | 1.390 | 46 | Cảng Vict | PET SHINPET 5511HF | Thái Lan | 1.435 | 132 | Hải Phòng | GPPS GRADE MC3500 | Malaysia | 1.750’ | 48 | Cát Lái | GPPS Grade GP-150 | Hồng Kông | 1.780 | 40 | Cát Lái | EPS KING PEARL, E-SA | Đài Loan | 1.800 | 68 | Hải Phòng | GPPS 550N | Đài Loan | 1.800 | 36 | Cát Lái | HIPS 476L GR21 | Hàn Quốc | 1.820 | 76 | Cát Lái | HIPS resin PH-88 | Đài Loan | 1.830 | 35 | Cát Lái | HIPS Grade HI-650 | Hồng Kông | 1.830 | 45 | Cát Lái | HIPS Grade: 9450 | Đài Loan | 1.895 | 50 | Hải Phòng | Bột nhựa PVC SG5 | Trung Quốc | 1.010 | 105 | Hải Phòng | PVC IL127A | Inđônêxia | 1.601 | 36 | Hải Phòng | PVC dùng sx dây AVSS | Philipine | 1.760 | 50 | Hải Phòng |
Hình ảnh về hạt nhựa nguyên sinh nhập khẩu: 
|